Æ16

Đơn vị phát hành Melos
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 5.48 g
Đường kính 16.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#681
Mô tả mặt trước Pomegranate
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Helmeted male head facing right in concave incuse
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - Struck ca. 4th century BC -
ID Numisquare 1800658300
Ghi chú
×