Æ16

Đơn vị phát hành Syros
Năm 300 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.18 g
Đường kính 16.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kroll#847a-b, BMC Greek#1
Mô tả mặt trước Head of Pan facing right, wearing a tainia
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Goat standing facing left with a grain ear to its right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 4156349600
Ghi chú
×