Æ16

Đơn vị phát hành Siphnos
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.90 g
Đường kính 16.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Weber#4715
Mô tả mặt trước Diademed female head facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Eagle flying right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Σ ΙΦ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 6176578940
Ghi chú
×