Æ16

Đơn vị phát hành Kallatis
Năm 300 BC - 201 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.10 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 3.2#1832, AMNG I-I#205
Mô tả mặt trước Bearded head of Herakles right, wearing taenia.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Corn ear, club and bow in case; legend between.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΦΙΛΩ ΚΑΛΛΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 201 BC) - -
ID Numisquare 9645659210
Ghi chú
×