| Mô tả mặt trước | Initials of merchant C. F. Siemsen |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | C F S |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 16 SKILLING I VARE (Translation: 16 skilling in goods) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9733845270 |
| Ghi chú |