2 Ariary

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 2003
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 2 Ariary
Tiền tệ Ariary (2003-date)
Chất liệu Copper plated steel
Trọng lượng 3.23 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 1.48 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#30
Mô tả mặt trước Vanilla plants
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANKY FOIBEN`I MADAGASIKARA 2003
Mô tả mặt sau Value within steer horns flanked by sprigs
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ariary 2 ARIARY ROA
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2003 - -
ID Numisquare 9577687610
Ghi chú
×