| Đơn vị phát hành | Bolivia |
|---|---|
| Năm | 2010-2017 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Bolivianos |
| Tiền tệ | Second boliviano (1986-date) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 6.4 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Hendecagonal (11-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#218, Schön#50 |
| Mô tả mặt trước | National arms, circular legend with new country name, star on bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADO PLURINACIONAL DE BOLIVIA (Translation: Plurinational State of Bolivia) |
| Mô tả mặt sau | Face value within inner circle, motto between beaded outer circle and inner circle, date below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LA UNION ES LA FUERZA 2 BOLIVIANOS 2010 (Translation: Unity is strength 2 Bolivianos 2010) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2010 - - 6 190 000 2012 - - 55 000 000 2017 - Mennica Polska - |
| ID Numisquare | 7445548710 |
| Ghi chú |