2 Dinara 2nd coat of arms, magnetic

Đơn vị phát hành Serbia
Năm 2011-2023
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 2 Dinars (2 динарa)
Tiền tệ Dinar (2003-date)
Chất liệu Plated steel (brass plating over copper plating)
Trọng lượng 5.05 g
Đường kính 22 mm
Độ dày 1.96 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#55, Schön#204
Mô tả mặt trước Serbian coat of arms (with flat bottom of top crown)
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước РЕПУБЛИКА СРБИЈА-REPUBLIKA SRBIJA NBS-НБС
(Translation: Republic of Serbia - Republic of Serbia NBS-NBS)
Mô tả mặt sau Gračanica Serbian Orthodox Monastery Denomination Year
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau ГРАЧАНИЦА ДИНАРА • DINARA 2 2011
Cạnh Segmented reeding
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2011 - -
2012 - -
2013 - -
2014 - -
2016 - -
2018 - -
2019 - -
2020 - -
2021 - -
2023 - -
ID Numisquare 7661402270
Ghi chú
×