| Đơn vị phát hành | People`s Democratic Republic of Yemen |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 2 Dinars (2 YDD) |
| Tiền tệ | Dinar (1967-1996) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#12, Schön#15 |
| Mô tả mặt trước | Symbol of international year of disabled persons, in background map of Yemen |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية اليمن الديمقراطية الشعبية 19 81 PEOPLES DEMOCRATIC REPUBLIC OF YEMEN |
| Mô tả mặt sau | Head right of Abdullah Baradoni |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | السنة الدولية للمعاقين ديناران (Translation: International Year of the Disabled Persons Two Dinars) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1981 - - 10 000 1981 - Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 2438015690 |
| Ghi chú |