2 Dollars Independence

Đơn vị phát hành Kiribati
Năm 1989
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 2 Dollars
Tiền tệ Dollar (1979-date)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 15.9 g
Đường kính 28.4 mm
Độ dày 3.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Hibbit
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#14, Schön#14
Mô tả mặt trước National arms above message within ribbon.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TE MAURI TE RAOI AO TE TABOMOA KIRIBATI 1989
(Translation: Health, Peace and Prosperity)
Mô tả mặt sau Meeting house with shell at lower left.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau · TENTH-INDEPENDENCE ANNIVERSARY · TWO DOLLARS
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1989 - -
ID Numisquare 6167566330
Ghi chú
×