| Đơn vị phát hành | Andorra |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 2 Euros (2 EUR) |
| Tiền tệ | Euro (2014-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: nickel brass clad nickel center in copper-nickel ring (Core: 75% Cu, 20% Zn, 5% Ni Ring: 75% Cu, 25% Ni) |
| Trọng lượng | 8.5 g |
| Đường kính | 25.75 mm |
| Độ dày | 2.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Head of Bearded vulture facing right. Coin’s outer ring depicts the 12 stars of the European flag. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ANDORRA 2025 |
| Mô tả mặt sau | A map, next to the face value, shows the European continent without borders. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2 EURO LL |
| Cạnh | Incuse lettering on redding: `2` followed by two five-pointed |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2025 - BU Coincard - 60 000 |
| ID Numisquare | 5171644890 |
| Ghi chú |