2 Keping Percha

Địa điểm
Năm 1831-1835
Loại Emergency merchant token
Chất liệu Copper
Trọng lượng 4.24 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày 1.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo KM#Tn4
Mô tả mặt trước Arabic inscription between two 16 pointed stars. Beads around border.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước ڤولو ڤرچ
(Translation: Percha Island)
Mô tả mặt sau Arabic inscription with denomination at top and date at bottom using eastern Arabic numeral. Beads around border.
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ٢ دو كڤڠ ١٢٥١
(Translation: 2 Two kepings AH 1251)
Xưởng đúc Soho Mint, Handsworth, England (1788-1850)
Số lượng đúc
ID Numisquare 4177219170
Ghi chú
×