| Đơn vị phát hành | Siberia |
|---|---|
| Năm | 1764-1780 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Kopecks (2 Копейки) (0.02) |
| Tiền tệ | Rouble (1700-1917) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 13.1 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#4, Bit#1118 |
| Mô tả mặt trước | Crowned monogram of Empress Ekaterina II within wreath. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | Е II К М |
| Mô tả mặt sau | Value, date in crowned cartouche, two sable. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | СИБИРСКАЯ ∙ МОНЕТА ∙ + ∙ ДВЕ КОПЕ ИКИ∙ 1769 (Translation: Siberian coin Two Kopecks) |
| Cạnh | Smooth, diagonal reeding or lettering. |
| Xưởng đúc | КМ Suzun Mint (Сузунский монетный двор), Russia (1766-1847) |
| Số lượng đúc | 1764 - Inscription on edge “КОЛЫВАНСКАЯ МЕДЬ” - 1764 - reeded edge - 1764 - smooth edge - 1766 - Inscription on edge “КОЛЫВАНСКАЯ МЕДЬ” - 1766 KM - - 1767 - Inscription on edge “КОЛЫВАНСКАЯ МЕДЬ” - 1767 КМ - - 1768 КМ - - 1769 КМ - - 1770 КМ - - 1771 КМ - - 1772 КМ - - 1773 КМ - - 1774 КМ - - 1775 КМ - - 1776 КМ - - 1777 КМ - - 1778 КМ - - 1779 КМ - - 1780 КМ - - |
| ID Numisquare | 6556911440 |
| Ghi chú |