| Đơn vị phát hành | Korea (1392-1945) |
|---|---|
| Năm | 1752 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Mun (0.002) |
| Tiền tệ | Mun (1392-1892) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 6.59 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#296 |
| Mô tả mặt trước | Chinese ideograms - Top to bottom: 常平 = Sang pyong, a Department of Korean Yi Dynasty - Right to left: 通寶 = Tong bo, means currency |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 常 寶 通 平 |
| Mô tả mặt sau | Mint mark at top, series at bottom, serial number at left *营 (Yŏng): Treasury Department |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 营 五 火 (Translation: Treasury Department, series `tree`, srial number 2) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1752) - Series 3 (三) - ND (1752) - Series 4 (四) - ND (1752) - Series 5 (五) - ND (1752) 营 - Series 1 (一) - ND (1752) 营 - Series 2 (二) - |
| ID Numisquare | 7985092030 |
| Ghi chú |