| Đơn vị phát hành | Herat, City of |
|---|---|
| Năm | 1328-1911 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paisa (1⁄60) |
| Tiền tệ | Afghan Rupee (1891-1925) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 8.7 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Rectangular (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#959 , Zeno cat#164864, 328658 |
| Mô tả mặt trước | Mosque with value inscription dividing date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: Do paise) |
| Mô tả mặt sau | Inscription. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1328-1329) - - 1328 (1910) - - 1329 (1911) - - |
| ID Numisquare | 9619511600 |
| Ghi chú |