| Đơn vị phát hành | Cuba |
|---|---|
| Năm | 1841 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Reales |
| Tiền tệ | Countermarked Coinage (Lattice, 1841) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2 |
| Mô tả mặt trước | Lattice countermark |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | M Royal Mint of Spain (Real Casa de la Moneda), Madrid, Spain (1591-date) |
| Số lượng đúc | 1788 (1841) M - CM date 1841 - 1789 (1841) M - CM date 1841 - 1791 (1841) M - CM date 1841 - 1792 (1841) M - CM date 1841 - 1793 (1841) M - CM date 1841 - 1794 (1841) M - CM date 1841 - 1795 (1841) M - CM date 1841 - 1796 (1841) M - CM date 1841 - 1797 (1841) M - CM date 1841 - 1798 (1841) M - CM date 1841 - 1799 (1841) M - CM date 1841 - 1800 (1841) M - CM date 1841 - 1801 (1841) M - CM date 1841 - 1802 (1841) M - CM date 1841 - 1803 (1841) M - CM date 1841 - 1804 (1841) M - CM date 1841 - 1805 (1841) M - CM date 1841 - 1806 (1841) M - CM date 1841 - 1807 (1841) M - CM date 1841 - 1808 (1841) M - CM date 1841 - |
| ID Numisquare | 3184847190 |
| Ghi chú |