2 Reales Countermark on Spanish - Madrid 2 Reales KM#430.1

Đơn vị phát hành Cuba
Năm 1841
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 2 Reales
Tiền tệ Countermarked Coinage (Lattice, 1841)
Chất liệu Silver (.903)
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2
Mô tả mặt trước Lattice countermark
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc M
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 1788 (1841) M - CM date 1841 -
1789 (1841) M - CM date 1841 -
1791 (1841) M - CM date 1841 -
1792 (1841) M - CM date 1841 -
1793 (1841) M - CM date 1841 -
1794 (1841) M - CM date 1841 -
1795 (1841) M - CM date 1841 -
1796 (1841) M - CM date 1841 -
1797 (1841) M - CM date 1841 -
1798 (1841) M - CM date 1841 -
1799 (1841) M - CM date 1841 -
1800 (1841) M - CM date 1841 -
1801 (1841) M - CM date 1841 -
1802 (1841) M - CM date 1841 -
1803 (1841) M - CM date 1841 -
1804 (1841) M - CM date 1841 -
1805 (1841) M - CM date 1841 -
1806 (1841) M - CM date 1841 -
1807 (1841) M - CM date 1841 -
1808 (1841) M - CM date 1841 -
ID Numisquare 3184847190
Ghi chú
×