| Đơn vị phát hành | Guatemala |
|---|---|
| Năm | 1663 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 2 Reales |
| Tiền tệ | Real (1733-1859) |
| Chất liệu | Silver (.931) |
| Trọng lượng | 6.77 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Cob |
| Kỹ thuật | Countermarked, Hammered (cob) |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#B1 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Lima, Peru (1565-date) Potosi, Bolivia (1572-1953) |
| Số lượng đúc | ND (1663) - KM#B1.1; Host dates 1550-1577 - ND (1663) - KM#B1.3; Host dates 1596-1621 - ND (1663) - KM#B1.5; Host date 1628 - ND (1663) - KM#B1.5; Host dates 1638-1645 - ND (1663) PR - KM#B1.2; Host dates 1574-1579 - ND (1663) T P - KM#B1.4; Host date 1621 - ND (1663) TR P - KM#B1.4; Host dates 1638-1645 - |
| ID Numisquare | 5228466770 |
| Ghi chú |