2 Reales 'Macuquina' Royalist/Republican coinage

Đơn vị phát hành Caracas
Năm 1802-1830
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 2 Reales
Tiền tệ Real (1802-1830)
Chất liệu Silver (variable)
Trọng lượng
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo C#13, NCV#mpc2r-aa, NCV#mpc2r-ab, NCV#mpc2r-ac, NCV#mpc2r-ac07
Mô tả mặt trước Crowned pillars with horizontal lines, value at top, then motto, date and initials. It is not clear how the date system was used, but it might be a day system counting from independence, but no official data is available.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước L 2 M PLV SVL TRA L 317 M
(Translation: 2 Reales LM Further beyond 317 LM)
Mô tả mặt sau Cross divides lions and castles. With value at top and bottom and initials at sides.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 2 L M 2
(Translation: 2 Reales LM 2 Reales)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1802-1830) 142 - C# 13.1; NCV# mpc2r-aa -
ND (1802-1830) 152 - C#13.1; NCV# mpc2r-aa -
ND (1802-1830) 172 - C#13.1; NCV# mpc2r-aa -
ND (1802-1830) 174 - C#13.1; NCV# mpc2r-aa -
ND (1802-1830) 471 - C#13.1; NCV# mpc2r-aa -
ND (1802-1830) 741 - C#13.1; NCV# mpc2r-aa -
ND (1802-1830) 751 - C#13.1; NCV# mpc2r-aa -
ND (1802-1830) 781 - C#13.1; NCV# mpc2r-aa -
ND (1812) 182 - C#13.1; NCV# mpc2r-ac -
ND (1812) 281 - C#13.1; NCV# mpc2r-ac -
ND (1813) 183 - C#13.1; NCV# mpc2r-ac -
ND (1814) 184 - C#13.1; NCV# mpc2r-ac -
ND (1814) 814 - NCV# mpc2r-ac07 -
ND (1816) 1816 - C#13.2; NCV# mpc2r-ab -
ND (1816) 186 - C#13.2; NCV# mpc2r-ab -
ND (1816) 816 - C#13.2; NCV# mpc2r-ab -
ND (1817) 1817 - C#13.2; NCV# mpc2r-ab -
ND (1817) 817 - C#13.2; NCV# mpc2r-ab -
ID Numisquare 6560209090
Ghi chú
×