| Đơn vị phát hành | Fujairah |
|---|---|
| Năm | 1969-1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 2 Riyals |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 6.0 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Schön#6 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms. `Al Fujairah` in Arabic on both flags; normally on the left flag, and mirrored on the right flag |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STATE OF FUJAIRAH حُكومَة الفجَيرة ٢ ريال الفجيرة الفجيرة الفجيرة 1969 ١٣٨٨ - 2 F . RIYALS [1000] - (Translation: State of Fujairah 2 Fujairah Riyals Fujairah 1969 1388 2 F. Riyals [1000]) |
| Mô tả mặt sau | Head of US President Richard Nixon facing right within wreath |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NIXON · نيكسُون (Translation: Nixon) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof - 6 250 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof Sets (KM#PS4) - 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof Sets (KM#PS5) - 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof Sets (KM#PS7) - 1389 (1970) - ١٣٨٩ 1970 Proof - 1389 (1970) - ١٣٨٩ 1970 Proof Sets (KM#PS8) - 1389 (1970) - ١٣٨٩ 1970 Proof Sets (Unlisted; KM#1,2,3,4,5,19,22) - |
| ID Numisquare | 5586280460 |
| Ghi chú |