| Đơn vị phát hành | Eastern Provinces |
|---|---|
| Năm | 1729-1735 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Shahi |
| Tiền tệ | Shahi (1501-1798) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 22.85 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#377, A#2743 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | السلطان نادر |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | خلد الله ملکه ضرب الملک کابل |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | کابل Kabul, Afghanistan |
| Số lượng đúc | ND (1729-1735) - - |
| ID Numisquare | 2457758680 |
| Ghi chú |