| Đơn vị phát hành | Antandros (Troad) |
|---|---|
| Năm | 350 BC - 250 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Persic siglos/drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 7.75 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Head of Apollo right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Goat standing right, legend above. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΑΝΤΑΝΔΡΩΝ (Translation: Antandros) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (350 BC - 250 BC) - - |
| ID Numisquare | 5899260070 |
| Ghi chú |