| Đơn vị phát hành | Madagascar |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Ariary |
| Tiền tệ | Franc (1963-2004) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 9.10 g |
| Đường kính | 27.4 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Decagonal (10-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#19 |
| Mô tả mặt trước | Star above value within 3/4 wreath. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPOBLIKA DEMOKRATIKA MALAGASY ariary 20 1992 |
| Mô tả mặt sau | Farmer on tractor disking field. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ARIARY ROAPOLO TANINDRAZANA TOLOM - PIAVOTANA FAHAFAHANA |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1992 - - |
| ID Numisquare | 3960945060 |
| Ghi chú |