| Đơn vị phát hành | Western Department |
|---|---|
| Năm | 1874-1878 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Centavos (0.20) |
| Tiền tệ | Military Occupation (1874-1878) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 9.30 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | M#O1, CJ#5.2 |
| Mô tả mặt trước | Paraguay 2 Centésimos of 1870 countermarked with new value `20` and with letters D.O |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | D.O 20 (Translation: Western Department 20) |
| Mô tả mặt sau | Countermarked with the argentinian coat of arms |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | R PARAGUAY ✰ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1874-1878) - - |
| ID Numisquare | 4378946980 |
| Ghi chú |