| Đơn vị phát hành | Vatican City |
|---|---|
| Năm | 1929-1937 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Centesimi (0.20 VAL) |
| Tiền tệ | Lira (1929-2001) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 4.1 g |
| Đường kính | 21.8 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Aurelio Mistruzzi |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#3, Schön#3 |
| Mô tả mặt trước | Crowned arms divides date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PIVS·XI·PONT MAX·AN·IX 19 30 |
| Mô tả mặt sau | Bust of St. Paul left, value |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | STATO DELLA CITTÀ DEL VATICANO C. 20 (Translation: Vatican City State.) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1929 - VIII - 10 000 1930 - IX - 80 000 1931 - X - 80 000 1932 - XI - 80 000 1934 - XIII - 80 000 1935 - XIV - 11 000 1936 - XV - 64 000 1937 - XVI - 64 000 |
| ID Numisquare | 9204045880 |
| Ghi chú |