| Đơn vị phát hành | Uruguay |
|---|---|
| Năm | 1854-1855 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Centésimos (1⁄40) |
| Tiền tệ | Peso fuerte (1830-1862) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 21.5 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Agustín Rivero |
| Lưu hành đến | 14 July 1902 |
| Tài liệu tham khảo | KM#7, KM#9, KM#11, SA#9, SA#11, CG#9, CG#11 |
| Mô tả mặt trước | Radiant sun with face, country name around, date below. Sol radiante con cara, nombre del país alrededor, fecha en exergo. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA ORIENTAL DEL URUGUAY • (Translation: Oriental Republic of Uruguay 1855) |
| Mô tả mặt sau | Face value in a circle, whreats on sides. Valor facial en un círculo, ramas a los lados. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CENTESIMOS 20 (Translation: 20 Cents) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1854 - SA# 9.1.1; CG# 9.1.A - 21.5 g - 50 000 1854 - SA# 9.2.1; CG# 9.2.A - 19.5 g - 1855 - SA# 11.1.1; CG# 11.1.A - 21 g - 30 000 1855 - SA# 11.1.2; CG# 11.1.B - 20.5 g - 1855 - SA# 11.2.1; CG# 11.2.A - 20 g - |
| ID Numisquare | 5866683510 |
| Ghi chú |