20 Centimes

Đơn vị phát hành Haiti (1804-date)
Năm 1986-1991
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 20 Centimes
Tiền tệ Third gourde (1872-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 7.54 g
Đường kính 26.2 mm
Độ dày 1.99 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#152, Schön#107
Mô tả mặt trước Bust of Charlemagne Peralte
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE D`HAÏTI 1991
(Translation: Republic of Haiti)
Mô tả mặt sau Coat of Arms
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau LIBERTÉ . ÉGALITÉ . FRATERNITÉ . 20 .
(Translation: Liberty Equality Brotherhood)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1986 - - 2 500 000
1989 - -
1991 - -
ID Numisquare 3915354140
Ghi chú
×