| Đơn vị phát hành | Bulgaria |
|---|---|
| Năm | 2026 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Euro Cents (0.20 EUR) |
| Tiền tệ | Euro (2026-date) |
| Chất liệu | Nordic gold (89% Copper, 5% Aluminium, 5% Zinc, 1% Tin) |
| Trọng lượng | 5.74 g |
| Đường kính | 22.25 mm |
| Độ dày | 2.14 mm |
| Hình dạng | Spanish flower |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Petar Stoikov |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Displays the Madara Horseman (Мадарски конник) — the ancient rock relief symbol of Bulgaria. Marked with „БЪЛГАРИЯ“, the year 2026, and the EU stars. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | БЪЛГАРИЯ 2026 СТОТИНКИ (Translation: BULGARIA 2026 CENTS) |
| Mô tả mặt sau | A map of Europe next to the denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 20 EURO CENT LL |
| Cạnh | Plain with seven indents (Spanish Flower) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2026 - - |
| ID Numisquare | 8250384700 |
| Ghi chú |