| Đơn vị phát hành | Comoro Islands |
|---|---|
| Năm | 1964 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Francs |
| Tiền tệ | CFA franc (1945-1975) |
| Chất liệu | Aluminium bronze (92% Copper, 6% Aluminium, 2% Nickel) |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor, GB |
| Lưu hành đến | 31 December 1975 |
| Tài liệu tham khảo | KM#8 |
| Mô tả mặt trước | Winged Liberty bust left, date below, ships in background |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RÉPUBLIQUE FRANÇAISE L.BAZOR GB 1964 |
| Mô tả mặt sau | Plants on mantle with shells flanking, denomination at center, coelacanth (Latimeria chalumnae) below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 20 FRANCS ARCHIPEL DES COMORES |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1964 - - 500 000 1964 - FDC Sets (KM#SS1; issued with Reunion Set) - |
| ID Numisquare | 3366379370 |
| Ghi chú |