20 Kopecks - Vorobyova

Địa điểm Russian Empire
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Store name and address.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước М. Н. ВОРОБЬЕВА ВЪ РОГОЖСКОЙ
(Translation: M.N. Vorobyova On the Rogozhskaya (street))
Mô tả mặt sau Value.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 20 КОП.
(Translation: 20 Kopecks)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 2222089500
Ghi chú
×