20 Kopeks Arctic Coal

Đơn vị phát hành Spitsbergen
Năm 1946
Loại Emergency coin
Mệnh giá 20 Kopeks (0.20)
Tiền tệ Rouble (1924-1958)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 3 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#Tn3
Mô tả mặt trước Star below date, legend around.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ОСТРОВ ШПИЦБЕРГЕН 1946 ★
(Translation: Island of Spitsbergen)
Mô tả mặt sau Value, legend
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau АРКТИКУГОЛЬ 20 КОПЕЕК
(Translation: Arktikugol (Arctic Coal) 20 Kopeks)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1946 - - 25 000
ID Numisquare 8001771730
Ghi chú
×