| Đơn vị phát hành | Latvia |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 20 Latu (20 LVL) |
| Tiền tệ | New lats (1993-2013) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 130 × 65 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#51 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | LATVIJAS BANKAS NAUDAS ZĪME 20 DIVDESMIT LATU LATVIJAS BANKA (Translation: Bank of Latvia banknote 20 Twenty latu Bank of Latvia) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | DIVDESMIT LATU 20 © LATVIJAS BANKA 1992 20 LATVIJAS BANKAS NAUDAS ZĪME 2004 (Translation: Twenty latu 20 © Bank of Latvia 1992 20 Bank of Latvia banknote 2004) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 5845066720 |
| Ghi chú |