| Đơn vị phát hành | Turkey |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 20 Lira |
| Tiền tệ | New lira (2005-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) (Enameled) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Flags of Türkiye and the Turkish Republic of Northern Cyprus |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TÜRKİYE CUMHURİYETİ 2024 20 Türk Lirası REPUBLIC OF TÜRKİYE |
| Mô tả mặt sau | Soldiers |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KIBRIS BARIŞ HAREKÂTI’ NIN 50. YIL DÖNÜMÜ 20 TEMMUZ 1974 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Turkish State Mint (Darphane),Istanbul, Turkey (1926-date) |
| Số lượng đúc | 2024 - Antiqued - 3 000 |
| ID Numisquare | 4039439410 |
| Ghi chú |