| Đơn vị phát hành | Zaire (1971-1997) |
|---|---|
| Năm | 1973-1976 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Makuta (0.20 ZRZ) |
| Tiền tệ | Zaire (1967-1993) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 13.1 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | 2.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8, Schön#55 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Mobutu Sese Seko |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE DU ZAÏRE |
| Mô tả mặt sau | Lighted torch (The central symbol of the flag of Zaire) |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VINGT MAKUTA 1973 20 |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1973 - - 10 000 000 1976 - - |
| ID Numisquare | 7490237410 |
| Ghi chú |