| Đơn vị phát hành | Mauritania |
|---|---|
| Năm | 2004-2005 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Ouguiya (20 MRO) |
| Tiền tệ | Old Ouguiya (1973-2018) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 7.8 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 2018 |
| Tài liệu tham khảo | KM#5a |
| Mô tả mặt trước | National emblem |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 2004 20 OUGUIYA BANQUE CENTRALE DE MAURITANIE |
| Mô tả mặt sau | The star and the crescent, branches |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزي الموريتاني ٢٠ أوقية ١٤٢٥ (Translation: The Central Bank of Mauritania 20 Ouguiya 1425) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1425 (2004) - ١٤٢٥ - 1426 (2005) - ١٤٢٦ - |
| ID Numisquare | 5735028330 |
| Ghi chú |