| Đơn vị phát hành | Mauritania |
|---|---|
| Năm | 2017-2018 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Ouguiya |
| Tiền tệ | New Ouguiya (2018-date) |
| Chất liệu | Trimetallic: steel core, steel middle ring and steel outer ring (bronze plated / nickel plated / brass plated) |
| Trọng lượng | 7.63 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#15 |
| Mô tả mặt trước | National Seal. Face value, country name and year of issue. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية الإسلامية الموريتانية ١٤٣٩ ٢٠ أوقية (Translation: The Islamic Republic of Mauritania 1439 20 Ouguiya) |
| Mô tả mặt sau | Camels. Year of issue and face value. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزي الموريتاني 2017 20 OUGUIYA (Translation: The Central Bank of Mauritania 2017 20 Ouguiya) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1439 (2017) - ١٤٣٩ - 1440 (2018) - ١٤٤٠ - |
| ID Numisquare | 6488265890 |
| Ghi chú |