| Đơn vị phát hành | Montenegro |
|---|---|
| Năm | 1910 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Perpera |
| Tiền tệ | Perper (1906-1918) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 6.78 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Stephan Schwartz |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10 |
| Mô tả mặt trước | Bare head right, legend around, dates below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | НИКОЛА I Б. М. КЊАЗ И ГОСПОДАР ЦРНЕ ГОРЕ SS (Translation: Nicholas I Prince and Ruler of Montenegro) |
| Mô tả mặt sau | Crowned mantled arms within sprigs above date and value |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | КЊАЖЕВИНА ЦРНА ГОРА 20 ПЕРПЕРA 1910 (Translation: Principality of Montenegro 20 Perpera) |
| Cạnh | Inscribed in hollow |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1910 - - 30 000 |
| ID Numisquare | 9572318540 |
| Ghi chú |