| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 20 Pounds |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Denomination and Dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربيه ١٤٤٥ هـ ٢٠٢٤ م عشرون جنيهاً مصلحة الخزانة العامة وسك العملة (Translation: Arab Republic of Egypt 2023 AD 1445 Hijri Twenty Pounds Public Treasury and Mint Authority) |
| Mô tả mặt sau | Egyptian Mint Authority Building at center |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | مصلحة الخزانة العامة وسك العملة سبعون 70 عاماً (Translation: Public Treasury and Mint Authority Seventy Years) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1445 (2024) - - 3 000 |
| ID Numisquare | 6662246860 |
| Ghi chú |