20 Sen - Agong

Đơn vị phát hành Malaysia
Năm 1967-1988
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 20 Sen
Tiền tệ Ringgit (1967-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 5.65 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geoffrey Colley
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#4, Schön#51
Mô tả mặt trước The denomination in numerals in the center with the date below and the country name above
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALAYSIA 20 SEN · 1988
Mô tả mặt sau Parliament House
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GC
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
Shah Alam, Malaysia(1967-date)
FM
Franklin Mint (The Franklin
Mint), Wawa, Pennsylvania, United States (1964-date)
Số lượng đúc 1967 - Royal Mint, U.K.; Minted in 1967-1968 - 49 560 000
1967 - Royal Mint, U.K.; Proof - 500
1968 - Royal Mint, U.K.; Minted in 1968-1969 - 40 440 000
1969 - Royal Mint, U.K.; Minted in 1969-1970 - 15 000 000
1970 - - 1 054 000
1971 - - 9 958 419
1973 - - 116 075 286
1976 - - 47 396 373
1977 - - 66 139 363
1978 - - 6 847 062
1979 - - 17 345 888
1980 - - 32 837 339
1980 FM - Proof - 6 628
1981 - - 144 127 993
1981 FM - Proof -
1982 - - 97 905 000
1983 - - 8 105 000
1987 - - 26 225 000
1988 - - 67 218 000
ID Numisquare 1994543130
Ghi chú
×