| Đơn vị phát hành | Kenya |
|---|---|
| Năm | 2018 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Shillings |
| Tiền tệ | Shilling (1966-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: brass plated steel centre in nickel plated steel ring |
| Trọng lượng | 8.94 g |
| Đường kính | 25.98 mm |
| Độ dày | 2.47 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#48 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Kenya, legend on outer ring. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIC OF KENYA 2018 HARAMBE JAMHURI YA KENYA (Translation: All pull together. Republic of Kenya.) |
| Mô tả mặt sau | African bush elephant (Loxodonta africana) head facing right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | TWENTY SHILLINGS 20 KENYA · SHILINGI ISHIRINI · (Translation: Twenty shillings.) |
| Cạnh | Alternate: Plain/Reeded. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2018 - - |
| ID Numisquare | 2320916990 |
| Ghi chú |