| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 200 Euros (200 EUR) |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Gold (.917) (Gold 917‰ (Au), silver 53‰ (Ag)) |
| Trọng lượng | 7.98 g |
| Đường kính | 22.10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#413 |
| Mô tả mặt trước | Greek coat of arms in the center of a treble clef. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | EΛΛHNIKH ΔHMOKPATIA 200 ΕΥΡΩ (Translation: HELLENIC REPUBLIC 200 EURO) |
| Mô tả mặt sau | Míkis Theodorákis surrounded by musical notes. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | 100 ΧΡΟΝΙΑ ΑΠΟ ΤΗ ΓΕΝΝΗΣΗ ΤΟΥ ΜΙΚΗ ΘΕΟΔΩΡΑΚΗ 2025 ΣTAM (Translation: 100 YEARS FROM THE BIRTH OF MIKIS THEODORAKIS STAM) |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | National Mint of the Bank of Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date) |
| Số lượng đúc | 2025 - Proof - 750 |
| ID Numisquare | 9758820290 |
| Ghi chú |