| Đơn vị phát hành | Rwanda |
|---|---|
| Năm | 1972 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 200 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1964-date) |
| Chất liệu | Silver (.800) (Copper .200) |
| Trọng lượng | 18.15 g |
| Đường kính | 31.95 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#11, Schön#12 |
| Mô tả mặt trước | Gregoire Kayibanda at left, the organiser of the Hutu Emancipation Movement Party (Parmehutu), receiving the instruments of Independence, the Rwandan flag in the background. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | · 10e ANNIVERSAIRE DE L`INDEPENDANCE · REPUBLIQUE RWANDAISE· 1·7·62 - 1·7·72 (Translation: 10th Anniversary of Independence. Republic of Rwanda.) |
| Mô tả mặt sau | Man picking coffee beans, F.A.O logo within plants. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BANQUE NATIONALE DU RWANDA · 200 FRANCS · AUGMENTONS LA PRODUCTION · F.A.O. (Translation: National Bank of Rwanda. Grow more food.) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1972 - - 30 000 |
| ID Numisquare | 1250128240 |
| Ghi chú |