| Đơn vị phát hành | Sendai Domain |
|---|---|
| Năm | 1862 |
| Loại | Local banknote |
| Mệnh giá | 200 Mon |
| Tiền tệ | Mon (1784-1863) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 150 × 42 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Black ink; red and black stamps. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 代貮百文 右相渡者也 文久山日拂所 十一月十日 (Translation: Substitute two hundred Mon Bunkyū-Yama Daily wage office Eleventh month tenth day) |
| Mô tả mặt sau | Black print; black ink; black stamps. Prefix canbe one of these five characters 遠多年登天 |
| Chữ khắc mặt sau | 遠 百八十壹 金代到着次第 此手形に引替相渡 可申候事 (Translation: When money arrive, this scrip is excangable on demand.) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 9379139730 |
| Ghi chú |