| Đơn vị phát hành | Western Sahara |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 200 Pesetas (200 EHP) |
| Tiền tệ | Peseta (1975-date) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 5.2 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#31 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of the SADR - `Freedom, Democracy, Unity`. Value. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA SAHARAUI 1996 حرية ديمقراطية وحدة 200 PESETAS SAHARAUIS (Translation: Republic Saharaui) |
| Mô tả mặt sau | Soldier standing |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BIR LEHLU 27-II-1976 PROCLAMACION |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - - |
| ID Numisquare | 1925524620 |
| Ghi chú |