| Đơn vị phát hành | Colombia |
|---|---|
| Năm | 1994-2012 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 200 Pesos |
| Tiền tệ | Peso decimalized (1847-date) |
| Chất liệu | Nickel brass (65% Copper, 20% Zinc, 15% Nickel) |
| Trọng lượng | 7.08 g |
| Đường kính | 24.4 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#287, Schön#113, Restrepo#446, Hernández#652-653 |
| Mô tả mặt trước | State name, denomination, and year of issue. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE COLOMBIA 200 PESOS 2005 (Translation: Republic of Colombia) |
| Mô tả mặt sau | Quimbaya spindlewheel with stylized bird heads. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1994 - KM#287.1 (1+A) - 115 000 000 1995 - KM#287.2 (2+A) - 150 000 000 1995 - KM#287.2 (2+A); additional dot in central circle - 1996 - KM#287.2 (2+A) - 80 000 000 1997 - KM#287.2 (2+A) or KM#287.3 (3+A) - 37 000 000 2004 - KM#287.3 (3+A) - 31 200 000 2005 - KM#287.3 (3+A) - 49 700 000 2006 - KM#287.3 (3+A) - 75 462 500 2007 - KM#287.3 (3+A) - 85 000 000 2008 - KM#287.4 (3+B) - 110 400 000 2009 - KM#287.4 (3+B) - 42 200 000 2010 - KM#287.4 (3+B) - 85 600 000 2011 - KM#287.4 (3+B) - 104 000 000 2012 - KM#287.4 (3+B) - 45 000 000 |
| ID Numisquare | 6786550890 |
| Ghi chú |