| Đơn vị phát hành | Fujairah |
|---|---|
| Năm | 1969-1971 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 200 Riyals |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 41.46 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#11, Fr#1, Schön#14 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms. `Al Fujairah` in Arabic on both flags; normally on the left flag, and mirrored on the right flag. Mintage figure stamped at lower left, gold fineness in oval at lower right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STATE OF FUJAIRAH حُكومَة الفجَيرة ٢٠٠ ريال الفجيرة الفجيرة الفجيرة 1969 ١٣٨٨ - 8 200 F . RIYALS [900] - (Translation: State of Fujairah 100 Fujairah Riyals Fujairah 1969 1388 8 200 F. Riyals [900]) |
| Mô tả mặt sau | Head of Sheikh Mohammad bin Hamad Al Sharqi facing left |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MOHAMAD BIN HAMAD ALSHARQI محمد بن حَمد الشَرقي |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof - 680 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof Sets (KM#PS4) - 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof Sets (KM#PS6) - 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof Sets (Unlisted; All Fujairah) - 1390 (1971) - ١٣٩٠ 1971 Proof - |
| ID Numisquare | 7368306600 |
| Ghi chú |