| Đơn vị phát hành | Uganda |
|---|---|
| Năm | 2007-2022 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 200 Shillings |
| Tiền tệ | New shilling (1987-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 7.25 g |
| Đường kính | 24.9 mm |
| Độ dày | 2.05 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Stan Witten |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#68a |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Uganda. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANK OF UGANDA FOR GOD AND MY COUNTRY TWO HUNDRED SHILLINGS |
| Mô tả mặt sau | Cichlid (Chiclidae) facing left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BANK OF UGANDA 200 SHILLINGS 2008 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2007 - - 2008 - - 2012 - - 2015 - - 2019 - - 2022 - - |
| ID Numisquare | 4575664560 |
| Ghi chú |