| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2000 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Brass plated steel |
| Trọng lượng | 5.1 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#75, Schön#145 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, surrounded by text, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM VIỆT NAM 2003 (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Rong House - traditional of the Bahnar people, Highlands of Tay Nguyen. State Bank of Vietnam in Vietnamese language |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM 2000 ĐỒNG (Translation: State Bank of Vietnam) |
| Cạnh | 6 segments of segmented reeding |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2003 - - 175 000 000 |
| ID Numisquare | 6965419780 |
| Ghi chú |