2000 Pesos XXV Summer Olympics

Đơn vị phát hành Guinea-Bissau (1976-date)
Năm 1991
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 2000 Pesos (2000 GWP)
Tiền tệ Peso (1975-1997)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 12.8 g
Đường kính 32.6 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến May 1997
Tài liệu tham khảo KM#28, Schön#29
Mô tả mặt trước Coat of arms of the Republic of Guinea-Bissau, name below, legend above.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA DA GUINÉ-BISSAU UNIDADE LUTA PROGRESSO 2 000 PESOS
Mô tả mặt sau Handball player of the year, legend above.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau XXV JOGOS OLIMPICOS 1992 1991
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - - 5 000
ID Numisquare 5886046600
Ghi chú
×