| Đơn vị phát hành | Belgium |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 10.5 g |
| Đường kính | 25.65 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#448 |
| Mô tả mặt trước | Map of European Union |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 2½ EURO 2025 BELGIE BELGIQUE BELGIEN |
| Mô tả mặt sau | Logo of the European Space Agency. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE EUROPEAN SPACE AGENCY *e esa 1975 50 2025 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 2025 - BU - 6 000 2025 - Coincard - 10 000 |
| ID Numisquare | 2819415010 |
| Ghi chú |