25 000 Drams Maps
| Đơn vị phát hành |
Artsakh |
| Năm |
1998 |
| Loại |
Non-circulating coin |
| Mệnh giá |
25 000 Drams (25 000) |
| Tiền tệ |
Dram (2003-2023) |
| Chất liệu |
Silver (.999) |
| Trọng lượng |
31.22 g |
| Đường kính |
38.9 mm |
| Độ dày |
|
| Hình dạng |
Round |
| Kỹ thuật |
Milled |
| Hướng |
Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc |
|
| Lưu hành đến |
1 January 2024 |
| Tài liệu tham khảo |
KM#13 |
| Mô tả mặt trước |
National arms. |
| Chữ viết mặt trước |
|
| Chữ khắc mặt trước |
|
| Mô tả mặt sau |
Maps. |
| Chữ viết mặt sau |
|
| Chữ khắc mặt sau |
|
| Cạnh |
|
| Xưởng đúc |
|
| Số lượng đúc |
1998 - -
|
| ID Numisquare |
5248569290 |
| Ghi chú |
|